Write online and get 8 free AI-marked writings a month. Want more? Full IELTS prep at ieltsa.org →

IELTS Writing Task 1 dạng biểu đồ: bar chart, line graph, pie chart, table

Bốn dạng bar chart, line graph, pie chart và table đều dùng chung một khung: paraphrase đề, viết overview, rồi mô tả chi tiết có chọn lọc. Điều khác nhau nằm ở cách nhóm số liệu và từ vựng bạn dùng. Bài này cung cấp khung bài và từ vựng sử dụng ngay.

Khung bài chung cho dạng biểu đồ

Hãy luôn viết bốn đoạn ngắn. Đoạn 1 paraphrase đề. Đoạn 2 là overview với hai hoặc ba ý nổi bật nhất. Đoạn 3 và 4 mô tả chi tiết các nhóm số liệu đã chọn, có số cụ thể làm dẫn chứng. Không cần liệt kê mọi con số; giám khảo đánh giá khả năng chọn đặc điểm chính và so sánh, không phải khả năng sao chép dữ liệu.

Ví dụ overview cho bar chart: Overall, spending on housing was the highest category in every country, while spending on leisure remained the lowest. (Nhìn chung, chi tiêu cho nhà ở cao nhất ở mọi quốc gia, còn chi cho giải trí luôn thấp nhất.)

Điểm riêng của từng dạng

Mỗi dạng cần một cách nhìn khác nhau về dữ liệu. Hãy xác định trước bạn sẽ so sánh hay mô tả xu hướng.

  • Bar chart: thường dùng để so sánh giữa các nhóm hoặc các năm. Nhóm theo hạng cao nhất, thấp nhất hoặc theo sự thay đổi giữa các mốc.
  • Line graph: tập trung vào xu hướng theo thời gian, nêu điểm bắt đầu, điểm cao nhất, điểm thấp nhất, điểm kết thúc và giai đoạn biến động.
  • Pie chart: mô tả tỷ lệ phần trăm. Nếu có hai biểu đồ tròn ở hai thời điểm, hãy so sánh sự thay đổi của từng phần.
  • Table: chọn các hàng hoặc cột nổi bật rồi so sánh, thay vì đọc từng ô.

Từ vựng mô tả số liệu

Dùng đa dạng cấu trúc thay vì lặp lại một động từ. Chú ý cả danh từ lẫn động từ, và kết hợp trạng từ để mô tả mức độ thay đổi.

  • Tăng: rise, increase, grow, climb, go up. Ví dụ: The figure rose sharply from 20% to 45%. (Con số tăng mạnh từ 20% lên 45%.)
  • Giảm: fall, decrease, decline, drop. Ví dụ: Sales declined gradually over the period. (Doanh số giảm dần trong giai đoạn đó.)
  • Ổn định: remain stable, stay constant, level off. Ví dụ: The rate remained stable at around 30%.
  • Đỉnh và đáy: peak at, reach a high of, hit a low of, bottom out at.
  • Mức độ: sharply, dramatically, significantly (mạnh); steadily, gradually, slightly (nhẹ).
  • So sánh: twice as high as, considerably lower than, the second highest, accounted for, made up.

Lưu ý về ngữ pháp và độ chính xác

Thì động từ phải khớp với mốc thời gian: dữ liệu quá khứ dùng quá khứ đơn, dữ liệu dự báo dùng will hoặc is expected to. Khi so sánh, hãy nhớ dùng mạo từ the đúng chỗ, ví dụ the highest proportion. Với pie chart, tránh nói the number of khi đơn vị là phần trăm; hãy dùng the proportion hoặc the percentage of.

Cuối cùng, hãy kiểm tra lại các con số và đơn vị, vì một lỗi sai số liệu có thể làm giảm điểm Task Achievement. Bài viết không nên nêu lý do hay đưa ý kiến cá nhân vì biểu đồ không cung cấp các thông tin đó.

Câu hỏi thường gặp

Overview nên đặt ở đâu?

Bạn nên đặt ngay sau đoạn giới thiệu để giám khảo thấy rõ. Bạn cũng có thể đặt cuối bài nếu cấu trúc mạch lạc, nhưng đặt sau phần giới thiệu là cách an toàn.

Có được tự suy luận nguyên nhân của xu hướng không?

Không. Task 1 chỉ mô tả dữ liệu có trong hình, không giải thích nguyên nhân hay đưa dự đoán riêng.

Làm sao viết đủ 150 từ mà không liệt kê số liệu?

Dùng so sánh và nhóm số liệu: đối chiếu hạng cao nhất với hạng thấp nhất, mô tả tốc độ thay đổi, và dẫn 4 đến 6 số liệu quan trọng.

Luyện tập ngay (đề bằng tiếng Anh)

Bài viết khác