Write online and get 8 free AI-marked writings a month. Want more? Full IELTS prep at ieltsa.org →

IELTS Writing Task 1 Process: cách viết dạng quy trình

Process mô tả các bước tạo ra một sản phẩm hoặc một chu trình tự nhiên. Để đạt điểm tốt, bạn cần mô tả đủ các giai đoạn theo thứ tự, dùng câu bị động chính xác và từ nối trình tự đa dạng. Bài này hướng dẫn từng bước, kèm câu ví dụ.

Nhận diện loại quy trình

Có hai loại chính. Quy trình nhân tạo như sản xuất xi măng, tái chế giấy, làm gạch có tác nhân là con người hoặc máy móc, nên câu bị động xuất hiện nhiều. Quy trình tự nhiên như vòng đời của bướm hay chu trình nước thường là một vòng khép kín, nên dùng được cả câu chủ động.

Hãy đếm số giai đoạn trước khi viết. Overview nên nêu tổng số bước và điểm đầu cuối. Ví dụ: Overall, the process consists of six stages, beginning with the collection of raw materials and ending with the packaging of the finished product. (Nhìn chung, quy trình gồm sáu giai đoạn, bắt đầu từ thu thập nguyên liệu và kết thúc bằng đóng gói thành phẩm.)

Cấu trúc bài viết

Một bài process gọn thường có ba đến bốn đoạn. Đoạn 1 paraphrase đề, đoạn overview nêu số bước và đặc điểm chung, rồi một hoặc hai đoạn mô tả theo thứ tự. Nếu có từ sáu bước trở lên, hãy chia hai đoạn: nửa đầu và nửa sau của quy trình. Mô tả mọi bước một cách tuần tự, đừng bỏ sót hoặc đảo thứ tự.

  • Không đưa ý kiến hay giải thích vì sao quy trình như vậy.
  • Không cần số liệu nếu hình không cung cấp; nếu có nhiệt độ hoặc thời gian, hãy ghi lại chính xác.
  • Mô tả đầu vào (raw materials) và đầu ra (final product) rõ ràng.

Câu bị động trong process

Câu bị động giúp tập trung vào sản phẩm thay vì người làm. Cấu trúc là be + quá khứ phân từ. Với quy trình ở hiện tại, dùng thì hiện tại đơn bị động, chẳng hạn is heated, are crushed. Hãy chú ý các quá khứ phân từ bất quy tắc như is cut, is ground, is broken down.

  • The clay is dug from the ground and then crushed. (Đất sét được đào lên rồi nghiền nhỏ.)
  • The mixture is heated to a temperature of 1,450 degrees Celsius. (Hỗn hợp được nung ở 1.450 độ C.)
  • The bricks are left to cool before being transported. (Gạch được để nguội trước khi vận chuyển.)
  • Quy trình tự nhiên có thể dùng chủ động: The eggs hatch into larvae. (Trứng nở thành ấu trùng.)

Từ nối trình tự và cách tránh lặp từ

Từ nối trình tự giúp người đọc đi theo từng bước, nhưng đừng lạm dụng. Hãy kết hợp từ nối ở đầu câu và mệnh đề thời gian ở giữa câu.

  • Mở đầu: To begin with, First, The process begins when...
  • Tiếp theo: Next, Then, Following this, After that, Subsequently.
  • Đồng thời: At the same time, Meanwhile, while this is happening.
  • Kết thúc: Finally, In the final stage, The process ends when...
  • Mệnh đề: Once the water has evaporated, it condenses. (Khi nước đã bay hơi thì nó ngưng tụ.) / Before being packed, the products are inspected. (Trước khi đóng gói, sản phẩm được kiểm tra.)

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến là dùng toàn Then liên tiếp, hoặc nhầm thì khiến câu bị động sai. Một lỗi khác là nhầm danh từ và động từ, ví dụ the heat thay vì is heated. Hãy luôn đọc lại bài và kiểm tra từng động từ có đúng dạng bị động hay chưa.

Câu hỏi thường gặp

Có cần viết kết luận riêng không?

Không bắt buộc. Overview đã tóm tắt quy trình, nên bạn chỉ cần mô tả đủ các bước.

Có nên dùng toàn câu bị động không?

Với quy trình nhân tạo thì phần lớn là bị động, nhưng nên xen kẽ cấu trúc khác như mệnh đề thời gian để bài tự nhiên và đa dạng hơn.

Làm sao paraphrase tên các bước?

Dùng từ đồng nghĩa hoặc đổi từ loại, ví dụ the heating of the mixture thay cho the mixture is heated, nhưng không đổi nghĩa của bước.

Luyện tập ngay (đề bằng tiếng Anh)

Bài viết khác