Write online and get 8 free AI-marked writings a month. Want more? Full IELTS prep at ieltsa.org →

IELTS Writing Task 1 Map: cách viết dạng bản đồ

Dạng map thường cho hai bản đồ của cùng một khu vực ở hai thời điểm, và bạn cần mô tả những gì đã thay đổi. Bí quyết là xác định rõ cái gì được thêm vào, bị bỏ đi, di chuyển hoặc giữ nguyên, rồi dùng đúng từ chỉ vị trí và đúng thì động từ.

Phân tích bản đồ trước khi viết

Hãy dành 2 phút để so sánh hai bản đồ. Ghi ra bốn nhóm: những thứ mới xuất hiện, những thứ biến mất, những thứ thay đổi chức năng hoặc kích thước, và những thứ không đổi. Phần lớn đề map có cả thay đổi lớn lẫn một vài điểm giữ nguyên, và nhắc đến chúng làm overview đầy đủ hơn.

Cũng cần xác định phương hướng bằng la bàn trên bản đồ. Nếu không có la bàn, hãy mặc định phía trên là phía bắc và nói rõ cách bạn gọi tên vị trí.

Cấu trúc bài viết

Bài map nên có bốn đoạn như các dạng khác. Đoạn mở bài paraphrase đề, đoạn overview nêu thay đổi chính, và hai đoạn chi tiết mô tả theo vị trí hoặc theo nhóm thay đổi. Hãy mô tả theo logic, ví dụ từ phía tây sang đông hoặc từ trung tâm ra ngoại ô, thay vì nhảy qua lại.

Ví dụ overview: Overall, the village changed from a small farming community into a larger residential area with more facilities, although the river remained in the same position. (Nhìn chung, ngôi làng chuyển từ cộng đồng nông nghiệp nhỏ thành khu dân cư lớn hơn với nhiều tiện ích hơn, còn dòng sông vẫn giữ nguyên vị trí.)

  • Đoạn 1: nêu tên khu vực và hai mốc thời gian.
  • Đoạn 2: overview tập trung vào thay đổi lớn nhất và điểm giữ nguyên.
  • Đoạn 3: thay đổi ở một phần của bản đồ (ví dụ phía bắc).
  • Đoạn 4: thay đổi ở phần còn lại (ví dụ phía nam và trung tâm).

Từ vựng chỉ vị trí và sự thay đổi

Với map, độ chính xác về vị trí và động từ thay đổi quan trọng hơn từ vựng phức tạp. Hãy học các cụm sau và luyện đặt câu.

  • Vị trí: in the north-east of, to the west of, next to, opposite, between, along the coast, in the centre of.
  • Thêm vào: was built, was constructed, was added, was opened, appeared. Ví dụ: A new shopping centre was built to the east of the park. (Một trung tâm mua sắm mới được xây ở phía đông công viên.)
  • Bỏ đi: was demolished, was removed, was knocked down, disappeared.
  • Thay đổi: was converted into, was replaced by, was extended, was relocated, was developed into. Ví dụ: The farmland was replaced by a housing estate. (Đất nông nghiệp được thay bằng khu nhà ở.)
  • Không đổi: remained unchanged, stayed the same, was left untouched.

Thì động từ và câu bị động

Nếu hai bản đồ ghi năm trong quá khứ, hãy dùng quá khứ đơn. Nếu một bản đồ là hiện tại và bản đồ kia là kế hoạch tương lai, hãy dùng will be hoặc is planned to. Câu bị động rất hữu ích vì người thực hiện thay đổi không được nêu trong đề; viết The library was extended hợp lý hơn nhiều so với việc tự thêm chủ ngữ.

Đừng giải thích lý do của thay đổi, ví dụ vì dân số tăng, trừ khi đề nêu. Cũng đừng đoán tên địa danh không có trong hình. Cuối cùng, hãy kiểm tra các từ chỉ phương hướng thật cẩn thận, vì nhầm đông với tây là lỗi dễ mất điểm Task Achievement.

Câu hỏi thường gặp

Map có cần viết overview không?

Có. Overview nêu thay đổi lớn nhất và điểm giữ nguyên, và là yếu tố quan trọng của tiêu chí Task Achievement.

Nên mô tả tất cả chi tiết trên bản đồ không?

Bạn nên nhắc những thay đổi chính và nhóm các chi tiết liên quan, nhưng đừng bỏ sót thay đổi nổi bật nào.

Nếu chỉ có một bản đồ thì viết thế nào?

Mô tả bố cục và vị trí các thành phần theo thứ tự hợp lý, dùng thì hiện tại đơn và các cụm chỉ vị trí.

Luyện tập ngay (đề bằng tiếng Anh)

Bài viết khác